Báo giá lưới bao che theo định lượng là thông tin được nhiều nhà thầu, chủ công trình và cửa hàng vật tư quan tâm khi cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách. Định lượng lưới (tính theo gram/m2) ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày, độ bền, khả năng che chắn và giá thành. Vậy lưới bao che theo từng định lượng có giá bao nhiêu? Nên chọn loại nào để tối ưu chi phí?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và cập nhật mức giá tham khảo mới nhất.
1. Lưới bao che theo định lượng là gì?
Nội dung chính
- 1 1. Lưới bao che theo định lượng là gì?
- 2 2. Báo giá lưới bao che theo định lượng mới nhất
- 3 3. Nên chọn định lượng lưới bao che bao nhiêu là phù hợp?
- 4 4. Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá lưới bao che
- 5 5. Kinh nghiệm mua lưới bao che đúng giá, đúng chất lượng
- 6 6. Có nên mua lưới bao che giá rẻ không?
- 7 7. Kết luận
Lưới bao che là loại lưới nhựa HDPE được sử dụng phổ biến trong xây dựng, nông nghiệp và dân dụng nhằm che nắng, chắn bụi, giảm gió.
Định lượng lưới (g/m2) là trọng lượng của 1m2 lưới. Chỉ số này càng cao thì:
-
Lưới càng dày
-
Mắt lưới khít hơn
-
Độ bền cao hơn
-
Giá thành cao hơn
Ví dụ: Lưới 60g/m2 sẽ mỏng và rẻ hơn lưới 120g/m2.

2. Báo giá lưới bao che theo định lượng mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng mức định lượng phổ biến trên thị trường:
| Định lượng (g/m2) | Mức giá (VNĐ/m2) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 50 – 60g | 4.000 – 6.000 | Che nắng nhẹ, vườn cây |
| 70 – 80g | 6.000 – 9.000 | Công trình dân dụng nhỏ |
| 90 – 100g | 9.000 – 12.000 | Che bụi, chắn gió công trình |
| 120g | 12.000 – 15.000 | Công trình cao tầng |
| 150g – 180g | 15.000 – 20.000 | Yêu cầu độ bền cao |
⚠ Lưu ý:
-
Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt mua.
-
Mua cuộn lớn thường rẻ hơn mua lẻ theo mét.
-
Giá còn phụ thuộc vào thương hiệu và chất lượng hạt nhựa.
3. Nên chọn định lượng lưới bao che bao nhiêu là phù hợp?
Việc lựa chọn định lượng phụ thuộc vào mục đích sử dụng:
🔹 Công trình xây dựng cao tầng
Nên chọn lưới 100g – 150g/m2 để đảm bảo:
-
Che chắn bụi tốt
-
Chịu gió mạnh
-
Không rách khi sử dụng lâu dài
🔹 Nhà ở dân dụng, sửa chữa nhỏ
Lưới 70g – 90g/m2 là lựa chọn hợp lý, vừa đảm bảo che chắn vừa tiết kiệm chi phí.
🔹 Nông nghiệp, che nắng vườn cây
Lưới 50g – 70g/m2 đủ đáp ứng nhu cầu, giá rẻ, dễ lắp đặt.

4. Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá lưới bao che
Ngoài định lượng, giá lưới bao che còn phụ thuộc vào:
✔ Chất liệu nhựa
Lưới làm từ nhựa HDPE nguyên sinh sẽ bền và có giá cao hơn nhựa tái chế.
✔ Tỷ lệ che phủ (%)
Có loại che 50%, 70%, 80% ánh sáng. Tỷ lệ che càng cao thì giá càng cao.
✔ Kích thước cuộn
Khổ lưới phổ biến: 2m, 3m, 4m, 5m. Cuộn dài 50m hoặc 100m.
✔ Số lượng đặt mua
Mua số lượng lớn cho công trình sẽ được chiết khấu tốt hơn.
5. Kinh nghiệm mua lưới bao che đúng giá, đúng chất lượng
Để tránh mua nhầm lưới mỏng, kém chất lượng, bạn nên:
-
Kiểm tra thực tế độ dày và độ dai của lưới
-
Cân thử trọng lượng 1m2 nếu cần
-
So sánh giá từ 2–3 đơn vị cung cấp
-
Ưu tiên đơn vị có hóa đơn, chứng từ rõ ràng
Đừng chỉ chọn giá rẻ nhất. Lưới quá mỏng dễ rách sẽ khiến bạn phải thay thế sớm, tốn chi phí hơn về lâu dài.

6. Có nên mua lưới bao che giá rẻ không?
Lưới giá rẻ phù hợp khi:
-
Dùng ngắn hạn
-
Che nắng tạm thời
-
Không yêu cầu chịu lực cao
Tuy nhiên, nếu sử dụng cho công trình xây dựng lớn hoặc cần đảm bảo an toàn, bạn nên đầu tư loại định lượng cao hơn để tránh rủi ro.
7. Kết luận
Báo giá lưới bao che theo định lượng dao động từ khoảng 4.000 – 20.000 VNĐ/m2 tùy loại. Định lượng càng cao thì giá càng tăng nhưng đổi lại là độ bền và khả năng che chắn tốt hơn.
Để lựa chọn phù hợp, bạn cần xác định rõ:
-
Mục đích sử dụng
-
Thời gian sử dụng
-
Ngân sách đầu tư
Nếu bạn đang tìm báo giá chính xác theo số lượng cụ thể, hãy cung cấp diện tích cần dùng để được tính toán chi tiết và tối ưu chi phí nhất.
